Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 假定

假定

jiǎ dìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • giả định

Định nghĩa

表示假设或作为前提的设想;姑且认定某事为真以便进行推理或行动。

Biểu thị sự giả thiết hoặc ý tưởng dựa trên giả định; tạm thời công nhận điều gì đó là đúng để suy luận hoặc hành động.

Cách dùng

常用于提出假设条件,后面常接假设的内容或结果。可作动词或名词。

Thường dùng để nêu điều kiện giả định, theo sau là nội dung hoặc kết quả giả định. Có thể làm động từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 假定明天不下雨,我们就去爬山。(Giả sử ngày mai không mưa, chúng ta sẽ đi leo núi.)
  • 2 我们不能假定所有学生都有电脑。(Chúng ta không thể giả định rằng tất cả học sinh đều có máy tính.)
  • 3 这种假定缺乏科学依据。(Giả định này thiếu cơ sở khoa học.)
  • 4 假定你是老板,你会怎么做?(Giả sử bạn là sếp, bạn sẽ làm gì?)
  • 5 在做出决定之前,我们必须考虑各种假定。(Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta phải xem xét các giả định khác nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản