Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 假期

假期

jià qī

HSK 3

Nghĩa

  • kỳ nghỉ

Định nghĩa

假期指国家规定或单位安排的休息时间,如节日、周末或个人的休假。

Kỳ nghỉ là thời gian nghỉ ngơi theo quy định của nhà nước hoặc cơ quan, như ngày lễ, cuối tuần hoặc thời gian nghỉ phép cá nhân.

Cách dùng

通常作名词使用,可指学校、公司等的放假时间,也可指法定节假日或个人的休假。

Từ này thường được dùng như danh từ, chỉ thời gian nghỉ của trường học, công ty, v.v., cũng có thể chỉ các ngày lễ chính thức hoặc kỳ nghỉ cá nhân.

Ví dụ

  • 1 假期我们去旅行了。 (Kỳ nghỉ chúng tôi đã đi du lịch.)
  • 2 暑假假期很长。 (Kỳ nghỉ hè rất dài.)
  • 3 假期里我读了很多书。 (Trong kỳ nghỉ tôi đã đọc nhiều sách.)
  • 4 假期有什么计划? (Bạn có kế hoạch gì cho kỳ nghỉ không?)
  • 5 春节假期我们全家团聚。 (Trong kỳ nghỉ Tết, cả gia đình chúng tôi sum họp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản