Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 假装

假装

jiǎ zhuāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • giả vờ

Định nghĩa

假装,指故意表现出某种姿态或行为,实际上并非真实情况。

Giả vờ, chỉ việc cố ý thể hiện một tư thái hoặc hành vi nào đó, nhưng thực tế không phải như vậy.

Cách dùng

常用于口语和书面语,后接动词短语或形容词短语,表示假装做某事或假装处于某种状态。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, theo sau là cụm động từ hoặc cụm tính từ, biểu thị việc giả vờ làm việc gì đó hoặc giả vờ ở trong trạng thái nào đó.

Ví dụ

  • 1 假装没看见我。 (Anh ấy giả vờ như không nhìn thấy tôi.)
  • 2 假装很生气,其实是开玩笑的。 (Cô ấy giả vờ rất giận, thực ra là đùa thôi.)
  • 3 假装不知道这件事,你肯定知道。 (Đừng giả vờ không biết chuyện này, anh chắc chắn biết.)
  • 4 小明假装生病,不想去上学。 (Tiểu Minh giả vờ bị bệnh, không muốn đi học.)
  • 5 假装成一名顾客,进入了那家店。 (Tôi giả vờ làm một khách hàng, bước vào cửa hàng đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản