假设
jiǎ shè
Nghĩa
- giả sử
- giả thiết
Định nghĩa
一种假定性的说明或命题,根据已有的知识对未知事物作出的推测。也用作连词,表示如果、假如。
Một sự giải thích hoặc mệnh đề mang tính giả định, dựa trên kiến thức hiện có để suy đoán về sự vật chưa biết. Cũng được dùng như liên từ, biểu thị 'nếu', 'giả sử'.
Cách dùng
作名词时,表示未经证实的假定;作连词时,相当于‘如果’,引导条件句。常出现在科学、逻辑思维和日常讨论中。
Khi là danh từ, biểu thị một giả định chưa được xác thực; khi là liên từ, tương đương với 'nếu', dẫn dắt mệnh đề điều kiện. Thường xuất hiện trong khoa học, tư duy logic và thảo luận hàng ngày.
Ví dụ
- 1 这只是一种假设,还没有得到证实。 (Đây chỉ là một giả thuyết, chưa được xác thực.)
- 2 假设地球是平的,那会怎么样? (Giả sử Trái Đất phẳng thì sẽ thế nào?)
- 3 科学家提出了一个新假设来解释这个现象。 (Các nhà khoa học đã đề xuất một giả thuyết mới để giải thích hiện tượng này.)
- 4 我们假设你明天能来,那么我们就有足够的人手。 (Chúng tôi giả định rằng ngày mai bạn có thể đến, vậy thì chúng ta sẽ có đủ nhân lực.)
- 5 在实验中,我们需要验证这个假设是否正确。 (Trong thí nghiệm, chúng ta cần xác minh giả thuyết này có đúng không.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản