Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

piān

HSK 7–9

Nghĩa

  • lệch, nghiêng
  • thiên vị
  • cứ cố tình

Định nghĩa

偏向;偏袒;偏偏;表示故意相反或偏离正常;表示出乎意料或相反。

To lean; to be partial; contrary to expectation; indicating a deliberate deviation from the norm; unexpectedly.

Cách dùng

用于表示倾向、袒、故意相反或出乎意料的情况。

Used to indicate a tendency, partiality, deliberate opposition, or unexpected situations.

Ví dụ

  • 1 要这么做。 (He insists on doing it this way.)
  • 2 下雨了。 (It rained, contrary to expectations.)
  • 3 向小儿子。 (She is partial to her younger son.)
  • 4 不听劝告。 (You just won't listen to advice.)
  • 5 太阳西了。 (The sun is leaning to the west.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản