Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 偏

偏

piān

HSK 7–9

Nghĩa

  • lệch, nghiêng
  • thiên vị
  • cứ cố tình

Định nghĩa

“偏”字有多重含义:1. 表示偏向、不公正;2. 表示故意跟要求或常情相反;3. 表示恰好、偏偏;4. 指汉字中的偏旁。

“偏”字 có nhiều nghĩa: 1. chỉ sự thiên lệch, không công bằng; 2. chỉ việc cố ý làm ngược lại yêu cầu hoặc lẽ thường; 3. chỉ sự tình cờ, ngẫu nhiên; 4. chỉ bộ phận của chữ Hán (bộ thủ).

Cách dùng

“偏”作为形容词时表示不公正、偏向一方;作为副词时表示故意相反或偏偏;在语言学中又指“偏旁”。使用时需根据上下文判断。

“偏” khi là tính từ chỉ sự thiên vị, nghiêng về một phía; khi là phó từ chỉ sự cố ý làm ngược lại hoặc 'ngẫu nhiên'; trong ngôn ngữ học còn chỉ 'bộ thủ'. Khi dùng cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu nghĩa.

Ví dụ

  • 1 这个裁判偏袒主队,很不公平。 (Trọng tài này thiên vị đội nhà, rất không công bằng.)
  • 2 大家都同意了,他偏要反对。 (Mọi người đều đồng ý, anh ta lại cứ phản đối.)
  • 3 我找了他半天,他偏不在家。 (Tôi tìm anh ấy cả buổi, anh ấy lại không có nhà.)
  • 4 这个字的偏旁是“亻”,表示和人有关。 (Bộ phận của chữ này là bộ 'nhân' (亻), biểu thị liên quan đến người.)
  • 5 他偏爱吃辣,一点都不怕。 (Anh ấy thích ăn cay, chút cũng không sợ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome