偏僻
piān pì
Nghĩa
- hẻo lánh
Định nghĩa
形容远离城市或中心地区,交通不便,人烟稀少的地方。
Miêu tả nơi xa thành phố hoặc trung tâm, giao thông không thuận tiện, dân cư thưa thớt.
Cách dùng
这个形容词常用于形容地点、位置,表示远离繁华地区,不容易到达,通常带有一种冷清、孤立的意味。
Tính từ này thường dùng để miêu tả địa điểm, vị trí, biểu thị nơi xa khu vực sầm uất, khó đến, thường mang ý nghĩa vắng vẻ, cô lập.
Ví dụ
- 1 这个村子很偏僻,几乎没有人来。 (Ngôi làng này rất hẻo lánh, gần như không có ai đến.)
- 2 他住在一个偏僻的山脚下,每天要走很远的路上学。 (Anh ấy sống dưới chân núi hẻo lánh, mỗi ngày phải đi bộ rất xa để đi học.)
- 3 这家餐厅虽然位置偏僻,但味道非常好,很多客人慕名而来。 (Nhà hàng này tuy vị trí hẻo lánh nhưng món ăn rất ngon, nhiều khách hàng tìm đến.)
- 4 我们迷路了,因为这条路太偏僻,连手机信号都没有。 (Chúng tôi bị lạc đường vì con đường này quá hẻo lánh, ngay cả tín hiệu điện thoại cũng không có.)
- 5 为了保护环境,政府决定在偏僻地区建立自然保护区。 (Để bảo vệ môi trường, chính phủ quyết định thành lập khu bảo tồn thiên nhiên ở vùng hẻo lánh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản