偏向
piān xiàng
Nghĩa
- thiên về
- nghiêng về
Định nghĩa
指有意或无意地倾向于某一方,或对某事物有偏向性;也可表示某种趋势或倾向。
Chỉ việc có ý hoặc vô ý nghiêng về một phía nào đó, hoặc có sự thiên vị đối với sự vật nào đó; cũng có thể biểu thị một xu hướng hoặc khuynh hướng nào đó.
Cách dùng
“偏向” 作动词时,常接宾语,表示偏向某人或某事;也可接 “于” 加事物。作名词时,表示偏见或倾向。在口语和书面语中都常用。
“偏向” khi là động từ, thường có tân ngữ, biểu thị nghiêng về ai hoặc việc gì; cũng có thể kết hợp với “于” + sự vật. Khi là danh từ, biểu thị sự thiên vị hoặc khuynh hướng. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 他在这件事上明显偏向他的朋友。 (Anh ấy trong việc này rõ ràng thiên vị bạn của anh ấy.)
- 2 这个政策偏向于中小企业。 (Chính sách này nghiêng về các doanh nghiệp vừa và nhỏ.)
- 3 法官必须保持公正,不能有任何偏向。 (Thẩm phán phải giữ sự công bằng, không được có bất kỳ sự thiên vị nào.)
- 4 年轻人更偏向于通过网络获取信息。 (Giới trẻ có xu hướng tiếp nhận thông tin qua mạng hơn.)
- 5 他对艺术有强烈的偏向,很少关注科学。 (Anh ấy có khuynh hướng mạnh mẽ về nghệ thuật, ít quan tâm đến khoa học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.