Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 偏差

偏差

piān chā

HSK 7–9

Nghĩa

  • sai lệch
  • độ lệch

Định nghĩa

指实际数值与标准或预期值之间的差异,也指认识或判断上的偏向或错误。

Chỉ sự khác biệt giữa giá trị thực tế và giá trị chuẩn hoặc giá trị dự kiến, cũng chỉ sự thiên vị hoặc sai lầm trong nhận thức hoặc phán đoán.

Cách dùng

常用于统计、测量、数据分析中,表示误差或偏离;也可用于描述人的观点、态度上的偏见或倾向。

Thường dùng trong thống kê, đo lường, phân tích dữ liệu để chỉ sai số hoặc độ lệch; cũng có thể dùng để miêu tả sự thiên vị hoặc khuynh hướng trong quan điểm, thái độ của con người.

Ví dụ

  • 1 这次测量的偏差很小,结果很可靠。 (Lần đo này sai lệch rất nhỏ, kết quả rất đáng tin cậy.)
  • 2 统计数据显示,实际结果与预测存在明显偏差。 (Số liệu thống kê cho thấy kết quả thực tế có sự sai lệch rõ ràng so với dự đoán.)
  • 3 他的观点带有政治偏差,不够客观。 (Quan điểm của anh ta mang thiên kiến chính trị, không đủ khách quan.)
  • 4 在实验中,我们必须控制各种因素,以减少偏差。 (Trong thí nghiệm, chúng ta phải kiểm soát các yếu tố khác nhau để giảm thiểu sai lệch.)
  • 5 这份报告的偏差在于过分强调优点而忽略缺点。 (Sai lệch của bản báo cáo này nằm ở chỗ quá nhấn mạnh ưu điểm mà bỏ qua khuyết điểm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản