偏旁
piān páng
Nghĩa
- bộ thủ (thành phần chữ Hán)
Định nghĩa
偏旁是汉字的结构单位,分为形旁和声旁两类,是用来构成汉字的基本部件。
Bộ phận là đơn vị cấu trúc của chữ Hán, gồm hai loại: phần biểu ý (hình bàng) và phần biểu âm (thanh bàng), là bộ phận cơ bản để cấu tạo chữ Hán.
Cách dùng
偏旁通常用来指汉字中除了整字以外的最小组成部分,包括形旁和声旁。在汉字学习、字典查找和字形分析中都会用到。注意偏旁与部首不同,部首是字典中用来检索汉字的偏旁。
Bộ phận thường dùng để chỉ các thành phần nhỏ nhất tạo nên chữ Hán ngoài toàn bộ chữ, gồm phần biểu ý và phần biểu âm. Trong việc học chữ Hán, tra từ điển và phân tích hình dạng chữ đều sử dụng. Lưu ý 'bộ phận' khác với 'bộ thủ' (bộ thủ là bộ phận dùng để tra cứu chữ trong từ điển).
Ví dụ
- 1 这个汉字的偏旁是什么? (Bộ phận của chữ Hán này là gì?)
- 2 学习汉字时,要注意偏旁的写法。 (Khi học chữ Hán, cần chú ý cách viết các bộ phận.)
- 3 很多汉字都是由一个形旁和一个声旁组成的,这两个部分都叫偏旁。 (Nhiều chữ Hán được tạo thành từ một phần biểu ý và một phần biểu âm, hai phần này đều gọi là bộ phận.)
- 4 在字典里查汉字,通常先找部首,而不是偏旁。 (Trong từ điển tra chữ Hán, thường tìm bộ thủ trước, chứ không phải bộ phận.)
- 5 分析偏旁可以帮助我们猜出字的意思。 (Phân tích các bộ phận có thể giúp chúng ta đoán nghĩa của chữ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.