Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 偏爱

偏爱

piān ài

HSK 7–9

Nghĩa

  • ưu ái riêng
  • thiên vị

Định nghĩa

特别喜爱或偏向某一人或事物,超过对其他人或事物的喜爱。

Đặc biệt yêu thích hoặc nghiêng về một người hoặc sự vật nào đó, vượt trên sự yêu thích đối với người hoặc sự vật khác.

Cách dùng

作动词或名词,常带宾语,表示有倾向性地喜爱或偏向。

Dùng như động từ hoặc danh từ, thường có tân ngữ, biểu thị sự yêu thích hoặc thiên vị có khuynh hướng.

Ví dụ

  • 1 父母总是偏爱最小的孩子。 (Bố mẹ luôn thiên vị đứa con nhỏ nhất.)
  • 2 他对古典音乐有偏爱。 (Anh ấy có sở thích đặc biệt với nhạc cổ điển.)
  • 3 老师不应该偏爱任何一个学生。 (Giáo viên không nên thiên vị bất kỳ học sinh nào.)
  • 4 她对甜食情有独钟,偏爱巧克力。 (Cô ấy rất thích đồ ngọt, đặc biệt là sô cô la.)
  • 5 这个品牌受到年轻消费者的偏爱。 (Thương hiệu này được người tiêu dùng trẻ ưa chuộng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản