Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 偏离

偏离

piān lí

HSK 7–9

Nghĩa

  • chệch khỏi
  • lệch khỏi

Định nghĩa

指离开原来的、正常的或规定的路线、方向、标准等。

Chỉ việc rời khỏi đường lối, phương hướng, tiêu chuẩn vốn có, bình thường hoặc quy định.

Cách dùng

常用于抽象或具体的方向、路线、计划、标准等偏离了预期的目标或规范。

Thường dùng khi nói về phương hướng, đường lối, kế hoạch, tiêu chuẩn cụ thể hoặc trừu tượng lệch khỏi mục tiêu hoặc chuẩn mực dự kiến.

Ví dụ

  • 1 飞机偏离了预定航线。 (Máy bay đã chệch khỏi đường bay dự định.)
  • 2 他的行为偏离了社会规范。 (Hành vi của anh ấy đi chệch khỏi chuẩn mực xã hội.)
  • 3 实验结果偏离了理论预测。 (Kết quả thí nghiệm sai lệch với dự đoán lý thuyết.)
  • 4 我们不能偏离原定计划。 (Chúng ta không thể đi chệch kế hoạch đã định.)
  • 5 这篇文章的观点偏离了主题。 (Quan điểm của bài viết này lạc đề.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome