偏见
piān jiàn
Nghĩa
- thành kiến
- định kiến
Định nghĩa
偏见是指对某个人或某个群体预先形成的、不基于事实的负面看法或态度。
Định kiến là cái nhìn tiêu cực được hình thành trước về một người hoặc một nhóm người, không dựa trên sự thật.
Cách dùng
常用于描述对他人、群体、文化等的不公正看法,强调主观性和缺乏事实根据。可以作名词,前面可加“有”、“存在”、“产生”等动词。
Thường dùng để miêu tả cái nhìn không công bằng về người khác, nhóm người, văn hóa, v.v., nhấn mạnh tính chủ quan và thiếu căn cứ thực tế. Có thể làm danh từ, phía trước có thể kết hợp với các động từ như 'có', 'tồn tại', 'nảy sinh'.
Ví dụ
- 1 我们不能因为一个人的出身而对他有偏见。 (Chúng ta không thể có định kiến với một người vì xuất thân của họ.)
- 2 这种偏见在职场中很常见。 (Loại định kiến này rất phổ biến trong môi trường làm việc.)
- 3 他承认自己以前对女性领导有偏见。 (Anh ấy thừa nhận trước đây mình có định kiến với nữ lãnh đạo.)
- 4 克服偏见需要从了解开始。 (Vượt qua định kiến cần bắt đầu từ việc tìm hiểu.)
- 5 偏见往往源于无知。 (Định kiến thường bắt nguồn từ sự thiếu hiểu biết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản