偏远
piān yuǎn
Nghĩa
- xa xôi
- hẻo lánh
Định nghĩa
形容距离城市或中心地区很远,交通不便,经济发展相对落后的地方。
Miêu tả những nơi ở xa thành phố hoặc trung tâm, giao thông bất tiện, kinh tế kém phát triển hơn.
Cách dùng
“偏远”是形容词,常用来修饰地方、地区、山村、角落等名词,强调地理位置偏僻、远离繁华中心。常用于书面语和正式场合,如新闻报道、政府工作报告、社会讨论等。
“偏远” là tính từ, thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ như nơi chốn, khu vực, thôn núi, góc xa xôi, nhấn mạnh vị trí địa lý hẻo lánh, xa trung tâm sầm uất. Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng, như tin tức, báo cáo chính phủ, thảo luận xã hội.
Ví dụ
- 1 这个村庄很偏远,交通不方便。 (Ngôi làng này rất xa xôi, giao thông không thuận tiện.)
- 2 政府正在帮助偏远地区发展经济。 (Chính phủ đang giúp đỡ các vùng xa xôi phát triển kinh tế.)
- 3 他选择在偏远的山区定居。 (Anh ấy chọn định cư ở vùng núi hẻo lánh.)
- 4 这家医院位于城市的偏远角落。 (Bệnh viện này nằm ở góc xa xôi của thành phố.)
- 5 偏远地区的学生上学要走很远的山路。 (Học sinh ở vùng xa xôi phải đi bộ đường núi rất xa để đến trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản