Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 做

做

zuò

HSK 1

Nghĩa

  • làm

Định nghĩa

做是表示行为动作的动词,意思是进行某种活动或制造某物。

做 là động từ chỉ hành động, có nghĩa là thực hiện một hoạt động nào đó hoặc chế tạo ra vật gì đó.

Cách dùng

用于表示从事某项工作、制作物品、充当角色等。可以接名词或动词作宾语,也可用在‘做+形容词’结构中表示成为某种状态。

Được dùng để chỉ việc làm một công việc nào đó, chế tạo đồ vật, đóng vai trò nào đó. Có thể kết hợp với danh từ hoặc động từ làm tân ngữ, cũng có thể dùng trong cấu trúc '做 + tính từ' để chỉ trở thành một trạng thái nào đó.

Ví dụ

  • 1 他在做饭。 (Anh ấy đang nấu cơm.)
  • 2 我做了一个蛋糕。 (Tôi làm một cái bánh ngọt.)
  • 3 她在做作业。 (Cô ấy đang làm bài tập.)
  • 4 你想做什么工作? (Bạn muốn làm công việc gì?)
  • 5 我们做朋友吧。 (Chúng ta làm bạn nhé.)
  • 6 他做医生。 (Anh ấy làm bác sĩ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome