Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 做主

做主

zuò zhǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • quyết định
  • làm chủ

Định nghĩa

做主:指对某件事情做出决定,或作为主人来负责、支配。

做主: có nghĩa là đưa ra quyết định về việc gì đó, hoặc làm chủ, chịu trách nhiệm, chi phối.

Cách dùng

做主常用于表示某人有权决定某事,或在某个范围内有权支配。常与‘由’、‘自己’等搭配,如‘由你做主’、‘自己做主’。

做主 thường được dùng để diễn tả việc ai đó có quyền quyết định việc gì, hoặc có quyền chi phối trong một phạm vi nào đó. Thường kết hợp với '由', '自己', như '由你做主' (do bạn quyết định), '自己做主' (tự mình quyết định).

Ví dụ

  • 1 这件事由你做主。 (Việc này do bạn quyết định.)
  • 2 我已经长大了,自己的事情自己做主。 (Tôi đã lớn, việc của mình tự mình quyết định.)
  • 3 家里的事情都是妈妈做主。 (Việc trong nhà đều do mẹ quyết định.)
  • 4 他说了不算,我们大家做主。 (Lời anh ấy không có giá trị, chúng ta cùng nhau quyết định.)
  • 5 婚姻大事,应该由自己做主。 (Chuyện hôn nhân lớn lao, nên do chính mình quyết định.)
  • 6 在这个项目上,他是做主的人。 (Trong dự án này, anh ấy là người quyết định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản