Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 做客

做客

zuò kè

HSK 3

Nghĩa

  • làm khách
  • đến chơi nhà

Định nghĩa

做客是指到别人家拜访,作为客人受到款待;也指作为嘉宾参与某个活动或节目。

Làm khách là đến nhà người khác thăm viếng, được đón tiếp như khách; cũng chỉ việc tham gia một hoạt động hoặc chương trình với tư cách khách mời.

Cách dùng

通常用于表示到亲友家拜访,或作为嘉宾参加节目、活动等。后面常接地点或对象。

Thường dùng để chỉ việc đến nhà bạn bè, người thân thăm hỏi, hoặc tham gia chương trình, hoạt động với tư cách khách mời. Sau nó thường kèm địa điểm hoặc đối tượng.

Ví dụ

  • 1 我明天去老师家做客。 (Ngày mai tôi đến nhà thầy giáo làm khách.)
  • 2 他经常到朋友家做客。 (Anh ấy thường đến nhà bạn làm khách.)
  • 3 她受邀去电视台做客。 (Cô ấy được mời đến đài truyền hình làm khách mời.)
  • 4 我们周末去乡下做客。 (Cuối tuần chúng tôi về quê chơi.)
  • 5 做客时要注意礼貌。 (Khi làm khách cần chú ý lễ phép.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản