Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 做梦

做梦

zuò mèng

HSK 4

Nghĩa

  • nằm mơ

Định nghĩa

睡眠中大脑产生表象活动;也指幻想、不切实际的想法。

Hoạt động biểu hiện của não trong giấc ngủ; cũng chỉ sự ảo tưởng, suy nghĩ không thực tế.

Cách dùng

常用于口语,表示“睡觉时做梦”,也可引申为“幻想、做白日梦”。否定形式“别做梦了”表示劝人不要不切实际。

Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ việc "mơ khi ngủ", cũng có thể mở rộng là "mơ mộng, mộng tưởng". Dạng phủ định "别做梦了" khuyên người khác đừng viển vông.

Ví dụ

  • 1 昨天晚上我做了个奇怪的梦。 (Đêm qua tôi đã nằm mơ một giấc mơ kỳ lạ.)
  • 2 他睡觉时经常做梦。 (Anh ấy ngủ thường hay mơ.)
  • 3 你想一夜暴富?别做梦了! (Cậu muốn giàu sụ sau một đêm? Đừng mơ nữa!)
  • 4 她一直在做梦,想当明星。 (Cô ấy luôn mơ mộng, muốn trở thành ngôi sao.)
  • 5 做梦也没想到会在这里遇见你。 (Tôi nằm mơ cũng không ngờ lại gặp anh ở đây.)
  • 6 做梦是人体正常的生理现象。 (Mơ là hiện tượng sinh lý bình thường của cơ thể.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản