做法
zuò fǎ
Nghĩa
- cách làm
- cách chế biến
Định nghĩa
做某事的方法或方式;也可指烹调的方法。
Cách thức hoặc phương pháp làm một việc gì đó; cũng có thể chỉ cách nấu ăn.
Cách dùng
常用于口语和书面语,表示处理事情的方式或制作东西的方法。
Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, biểu thị cách xử lý sự việc hoặc phương pháp tạo ra một thứ gì đó.
Ví dụ
- 1 这种做法很有效。(Cách làm này rất hiệu quả.)
- 2 我们应该改变做法。(Chúng ta nên thay đổi cách làm.)
- 3 这道菜的做法很简单。(Cách làm món ăn này rất đơn giản.)
- 4 他的做法不太妥当。(Cách làm của anh ấy không được ổn lắm.)
- 5 这是最常用的做法。(Đây là cách làm phổ biến nhất.)
- 6 对于这个问题,大家有不同的做法。(Về vấn đề này, mọi người có những cách xử lý khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản