做证
zuò zhèng
Nghĩa
- làm chứng
Định nghĩa
提供证据,证明某件事情的真实情况。
Cung cấp bằng chứng, chứng minh sự thật của một sự việc nào đó.
Cách dùng
用于表示某人提供证据证明某事的真实性。常与“为/给”连用,表示“为某人做证”;也可说“出庭做证”,指在法庭上作证。
Dùng để diễn tả việc ai đó cung cấp bằng chứng chứng minh sự thật của một việc. Thường dùng với “为/给” để chỉ “làm chứng cho ai đó”; cũng có thể nói “ra tòa làm chứng”, chỉ việc khai báo trước tòa.
Ví dụ
- 1 他愿意为我的朋友做证,证明事发时他不在场。 (Anh ấy sẵn lòng làm chứng cho bạn tôi, chứng minh rằng lúc xảy ra sự việc anh ấy không có mặt.)
- 2 在法庭上,证人必须如实做证。 (Tại tòa án, nhân chứng phải khai báo đúng sự thật.)
- 3 警方需要有人做证才能立案。 (Cảnh sát cần có người làm chứng thì mới lập án.)
- 4 她因为没有做证被警方传唤。 (Cô ấy bị cảnh sát triệu tập vì không làm chứng.)
- 5 这些照片可以为我们做证。 (Những bức ảnh này có thể làm chứng cho chúng tôi.)
- 6 他愿意出庭做证,指证嫌疑人。 (Anh ấy sẵn lòng ra tòa làm chứng, chỉ điểm nghi phạm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản