做饭
zuò fàn
Nghĩa
- nấu cơm
- nấu ăn
Định nghĩa
做饭菜,把食物加工成熟食。
Làm món ăn, chế biến thức ăn thành món chín.
Cách dùng
动词,常表示烹饪、准备饭菜的过程。可以单独使用,也可以带宾语,如“做饭菜”。口语中很常用。
Động từ, thường chỉ quá trình nấu nướng, chuẩn bị bữa ăn. Có thể dùng độc lập, hoặc kèm tân ngữ như "nấu món ăn". Rất thông dụng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 妈妈每天下班后都要做饭。 (Mẹ sau khi tan làm mỗi ngày đều phải nấu ăn.)
- 2 今天你来做饭,还是我来做饭? (Hôm nay bạn nấu hay tôi nấu?)
- 3 他不太会做饭,经常点外卖。 (Anh ấy không giỏi nấu ăn lắm, thường gọi đồ ăn ngoài.)
- 4 做饭的时候要注意安全,小心烫伤。 (Khi nấu ăn cần chú ý an toàn, cẩn thận bị bỏng.)
- 5 周末我们一起去朋友家做饭吃。 (Cuối tuần chúng tôi cùng đến nhà bạn nấu ăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản