Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 停

停

tíng

HSK 4

Nghĩa

  • dừng
  • đỗ (xe)

Định nghĩa

表示停止,不再继续进行或移动。

Chỉ việc dừng lại, không tiếp tục tiến hành hoặc di chuyển nữa.

Cách dùng

作动词用,表示动作或状态的停止。可用于人、事物、行为等,常与名词搭配组成动宾结构,如“停车”“停水”“停电”等。

Được dùng như động từ, biểu thị sự dừng lại của hành động hoặc trạng thái. Có thể dùng cho người, sự vật, hành vi, thường kết hợp với danh từ tạo thành cấu trúc động-tân, như “đỗ xe” (停车), “mất nước” (停水), “mất điện” (停电), v.v.

Ví dụ

  • 1 这里不能停车。(Không thể đỗ xe ở đây.)
  • 2 雨停了。(Mưa đã tạnh.)
  • 3 明天早上停水。(Sáng mai mất nước.)
  • 4 请你停一下。(Xin bạn dừng lại một chút.)
  • 5 他们停止了谈话。(Họ đã dừng cuộc trò chuyện.)
  • 6 由于台风,学校停课。(Vì bão, trường học nghỉ học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome