Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 停业

停业

tíng yè

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngừng kinh doanh
  • đóng cửa

Định nghĩa

停止营业,指企业、商店等不再进行经营活动。

Ngừng kinh doanh, chỉ việc doanh nghiệp, cửa hàng... không còn tiến hành hoạt động kinh doanh nữa.

Cách dùng

常用于指商店、公司、饭馆等因各种原因(如装修、整顿、亏损、节假日等)而停止营业。可以是暂时的,也可以是永久的。

Thường dùng để chỉ việc cửa hàng, công ty, nhà hàng... vì nhiều lý do (như sửa chữa, chỉnh đốn, thua lỗ, ngày lễ...) mà ngừng hoạt động kinh doanh. Có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Ví dụ

  • 1 这家餐厅因为装修而停业三天。 (Nhà hàng này ngừng kinh doanh ba ngày vì sửa chữa.)
  • 2 由于经营不善,那家商店已经停业了。 (Do kinh doanh kém, cửa hàng đó đã ngừng kinh doanh rồi.)
  • 3 春节期间很多店铺都会停业休息。 (Trong dịp Tết Nguyên đán, nhiều cửa hàng sẽ đóng cửa nghỉ ngơi.)
  • 4 这家电影院因疫情停业了半年。 (Rạp chiếu phim này đã ngừng hoạt động nửa năm vì dịch bệnh.)
  • 5 公司宣布从下个月起正式停业。 (Công ty tuyên bố chính thức ngừng kinh doanh từ tháng sau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản