停放
tíng fàng
Nghĩa
- đỗ (xe)
- để (đồ)
Định nghĩa
指车辆或物品暂时放置在某个地方。
Chỉ việc đặt tạm xe cộ hoặc đồ vật ở một nơi nào đó.
Cách dùng
常用于表示车辆(如汽车、自行车)暂时停放,也可以用于物品的临时存放。一般需要指定地点。
Thường dùng để chỉ việc đỗ xe tạm thời (như ô tô, xe đạp), cũng có thể dùng cho việc để tạm đồ vật. Thường cần chỉ rõ địa điểm.
Ví dụ
- 1 这里不能停放车辆。 (Ở đây không được đỗ xe.)
- 2 请把自行车停放在指定的位置。 (Hãy để xe đạp ở vị trí quy định.)
- 3 他的汽车停放在地下车库。 (Ô tô của anh ấy đỗ ở hầm để xe.)
- 4 这些货物临时停放在仓库里。 (Những hàng hóa này được tạm để trong kho.)
- 5 禁止在消防通道停放任何车辆。 (Cấm đỗ bất kỳ phương tiện nào ở lối thoát hiểm.)
- 6 我把电动车停放在楼下。 (Tôi để xe điện ở dưới nhà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản