Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 停止

停止

tíng zhǐ

HSK 4

Nghĩa

  • ngừng
  • đình chỉ

Định nghĩa

指不再进行;结束;终止某个动作或状态。

Chỉ việc không tiếp tục nữa; kết thúc; chấm dứt một hành động hoặc trạng thái nào đó.

Cách dùng

作为动词,可以接名词或动词短语,表示使某事物不再继续。常见搭配如:停止工作、停止营业、停止运行等。

Là động từ, có thể đi kèm danh từ hoặc cụm động từ, biểu thị việc làm cho một sự việc nào đó không tiếp tục nữa. Các kết hợp thường gặp như: ngừng làm việc, ngừng kinh doanh, ngừng vận hành, v.v.

Ví dụ

  • 1 下雨了,比赛停止了。 (Trời mưa, trận đấu đã dừng lại.)
  • 2 请停止说话,老师要上课了。 (Xin hãy ngừng nói chuyện, cô giáo sắp lên lớp rồi.)
  • 3 工厂因为疫情停止了生产。 (Nhà máy đã ngừng sản xuất vì dịch bệnh.)
  • 4 地铁在夜间会停止运行。 (Tàu điện ngầm sẽ ngừng hoạt động vào ban đêm.)
  • 5 他决定停止这项研究计划。 (Anh ấy quyết định dừng kế hoạch nghiên cứu này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome