Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 停止

停止

tíng zhǐ

HSK 4

Nghĩa

  • ngừng
  • đình chỉ

Định nghĩa

停止;不再进行

to stop; to cease

Cách dùng

作为动词,表示动作或状态的终结。常用于命令或描述中。

Used as a verb to indicate the end of an action or state. Often used in commands or descriptions.

Ví dụ

  • 1 停止说话。 (Please stop talking.)
  • 2 火车停止了。 (The train stopped.)
  • 3 停止了工作。 (He stopped working.)
  • 4 停止了。 (The rain stopped.)
  • 5 停止争吵! (Stop quarreling!)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản