停泊
tíng bó
Nghĩa
- neo đậu (tàu thuyền)
Định nghĩa
指船只停留、靠岸或停靠码头。
Chỉ tàu thuyền dừng lại, cập bờ hoặc neo tại bến cảng.
Cách dùng
用于正式或书面语境,表示船只在港口、岸边或特定水域停留。常与“船只”、“船舶”等搭配。
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, diễn tả tàu thuyền dừng lại tại cảng, bờ biển hoặc vùng nước cụ thể. Thường kết hợp với 'tàu thuyền', 'thuyền bè'.
Ví dụ
- 1 这艘货轮在港口停泊了三天。 (Chiếc tàu chở hàng này đã neo đậu tại cảng ba ngày.)
- 2 许多渔船停泊在岸边。 (Nhiều thuyền đánh cá neo đậu ở bờ biển.)
- 3 由于台风即将来临,所有船只都停泊在避风港。 (Vì bão sắp đến, tất cả tàu thuyền đều neo đậu tại cảng tránh gió.)
- 4 港口内停泊着一艘巨大的邮轮。 (Trong cảng có một chiếc tàu du lịch khổng lồ đang neo đậu.)
- 5 船长小心地将船停泊在指定的位置。 (Thuyền trưởng cẩn thận cho tàu cập bến vào vị trí đã định.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản