停滞
tíng zhì
Nghĩa
- trì trệ
- đình trệ
Định nghĩa
停滞指事物因受到阻碍而无法继续发展或前进,处于静止或缓慢状态。
Đình trệ chỉ sự vật vì bị cản trở mà không thể tiếp tục phát triển hoặc tiến lên, rơi vào trạng thái đứng yên hoặc chậm chạp.
Cách dùng
“停滞”常用来形容经济、发展、进度、思维等不再前进或进展缓慢,多含消极意义。可作动词或名词,常与“不前”、“状态”等搭配。
"停滞" thường dùng để miêu tả kinh tế, sự phát triển, tiến độ, tư duy... không còn tiến triển hoặc tiến triển chậm, mang ý nghĩa tiêu cực. Có thể làm động từ hoặc danh từ, thường kết hợp với "不前" (không tiến lên), "状态" (trạng thái).
Ví dụ
- 1 经济停滞会导致失业率上升。 (Kinh tế đình trệ sẽ dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp tăng cao.)
- 2 这项研究陷入停滞状态,需要新的思路。 (Nghiên cứu này rơi vào trạng thái đình trệ, cần có hướng tư duy mới.)
- 3 由于资金不足,工程进展停滞不前。 (Do thiếu vốn, tiến độ công trình bị đình trệ không tiến lên được.)
- 4 他的思想停滞在过去的经验里。 (Tư duy của anh ấy đình trệ trong những kinh nghiệm cũ.)
- 5 谈判在关键问题上停滞了。 (Cuộc đàm phán bị đình trệ ở vấn đề mấu chốt.)
- 6 长期停滞的市场急需新的活力。 (Thị trường đình trệ lâu dài đang rất cần sinh khí mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.