停留
tíng liú
Nghĩa
- dừng lại
- lưu lại
Định nghĩa
指暂时留在某处,不继续前进。
Chỉ việc tạm thời ở lại một nơi nào đó, không tiếp tục đi.
Cách dùng
用作动词,常表示人、车、船等在某处暂时停止或逗留。
Dùng như động từ, thường biểu thị người, xe, thuyền... tạm thời dừng lại hoặc lưu lại ở một nơi nào đó.
Ví dụ
- 1 我们在北京停留了两天。 (Chúng tôi đã dừng lại ở Bắc Kinh hai ngày.)
- 2 飞机在机场停留了几个小时。 (Chiếc máy bay đã đỗ lại ở sân bay vài giờ.)
- 3 他的人生不会停留在过去。 (Cuộc đời anh ấy sẽ không dừng lại ở quá khứ.)
- 4 请大家不要在走廊上停留。 (Xin mọi người đừng dừng lại ở hành lang.)
- 5 这场雨让我们在山顶停留了整整一个下午。 (Cơn mưa này khiến chúng tôi phải lưu lại trên đỉnh núi cả một buổi chiều.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản