Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 停留

停留

tíng liú

HSK 5

Nghĩa

  • dừng lại
  • lưu lại

Định nghĩa

指暂时留在某处,不继续前进。

Chỉ việc tạm thời ở lại một nơi nào đó, không tiếp tục đi.

Cách dùng

用作动词,常表示人、车、船等在某处暂时停止或逗留。

Dùng như động từ, thường biểu thị người, xe, thuyền... tạm thời dừng lại hoặc lưu lại ở một nơi nào đó.

Ví dụ

  • 1 我们在北京停留了两天。 (Chúng tôi đã dừng lại ở Bắc Kinh hai ngày.)
  • 2 飞机在机场停留了几个小时。 (Chiếc máy bay đã đỗ lại ở sân bay vài giờ.)
  • 3 他的人生不会停留在过去。 (Cuộc đời anh ấy sẽ không dừng lại ở quá khứ.)
  • 4 请大家不要在走廊上停留。 (Xin mọi người đừng dừng lại ở hành lang.)
  • 5 这场雨让我们在山顶停留了整整一个下午。 (Cơn mưa này khiến chúng tôi phải lưu lại trên đỉnh núi cả một buổi chiều.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome