Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 停车

停车

tíng chē

HSK 4

Nghĩa

  • đỗ xe
  • dừng xe

Định nghĩa

停止车辆行驶或停放车辆。

To stop or park a vehicle.

Cách dùng

动词,常用于表示让车停下或把车停放在某处。

Verb, commonly used to indicate stopping or parking a vehicle.

Ví dụ

  • 1 请在这里停车。 (Please park here.)
  • 2 停车场满了,我们得找别的地方停车。 (The parking lot is full, we need to find another place to park.)
  • 3 他正在停车,动作很熟练。 (He is parking, and his movements are very skilled.)
  • 4 这里禁止停车,会被罚款。 (No parking here, you will be fined.)
  • 5 停车后,检查了轮胎。 (After I parked, I checked the tires.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản