停顿
tíng dùn
Nghĩa
- ngừng lại
- ngắt quãng
Định nghĩa
指说话或行动中间暂停,或事物发展中断。
Chỉ việc tạm dừng giữa chừng khi nói hoặc hành động, hoặc sự phát triển của sự vật bị gián đoạn.
Cách dùng
用于描述说话时的短暂停顿、活动或过程中的中断,也可指事物进展停滞。
Dùng để miêu tả sự tạm dừng ngắn khi nói, sự gián đoạn trong hoạt động hoặc quá trình, cũng có thể chỉ sự trì trệ trong tiến triển của sự vật.
Ví dụ
- 1 他说到一半突然停顿了一下。 (Anh ấy nói được nửa chừng thì đột nhiên dừng lại một chút.)
- 2 因为停电,工厂的生产停顿了。 (Vì mất điện, sản xuất của nhà máy đã bị dừng lại.)
- 3 朗读时要注意停顿和重音。 (Khi đọc to cần chú ý đến chỗ dừng và trọng âm.)
- 4 这个项目由于资金不足暂时停顿。 (Dự án này tạm ngừng do thiếu vốn.)
- 5 他犹豫了一下,停顿片刻后做出了回答。 (Anh ấy do dự một chút, dừng lại một lát rồi mới đưa ra câu trả lời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản