健全
jiàn quán
Nghĩa
- hoàn thiện
- kiện toàn
Định nghĩa
健全指事物完善、没有缺陷,也指身体健康、没有疾病。用作动词时,表示使事物完善。
“健全” là tính từ chỉ sự vật hoàn thiện, không có khiếm khuyết, cũng chỉ cơ thể khỏe mạnh, không bệnh tật. Khi dùng làm động từ, biểu thị làm cho sự vật trở nên hoàn thiện.
Cách dùng
“健全” 作形容词时,可用于形容人的身体、心智,也可用于形容制度、机构、设施等的完善;作动词时,后面常接“制度”、“法制”、“机制”等词,表示使其完善。
“健全” khi là tính từ có thể dùng để miêu tả thể chất, tâm lý của con người, cũng có thể dùng để miêu tả sự hoàn thiện của chế độ, cơ chế, cơ sở vật chất; khi là động từ, thường đi sau các từ như “chế độ”, “pháp chế”, “cơ chế” để biểu thị làm cho hoàn thiện.
Ví dụ
- 1 他有一个健全的体魄。 (Anh ấy có một thân thể khỏe mạnh.)
- 2 这个国家的法律体系非常健全。 (Hệ thống pháp luật của nước này rất hoàn thiện.)
- 3 我们需要健全管理制度。 (Chúng ta cần hoàn thiện chế độ quản lý.)
- 4 心理健全的人才能适应社会压力。 (Người có tâm lý lành mạnh mới có thể thích ứng với áp lực xã hội.)
- 5 政府努力健全社会保障体系。 (Chính phủ nỗ lực hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.