Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 健壮

健壮

jiàn zhuàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khỏe mạnh
  • cường tráng

Định nghĩa

形容身体结实、健康,精力充沛。

Miêu tả cơ thể rắn chắc, khỏe mạnh, tràn đầy sức sống.

Cách dùng

通常用来形容人、动物或身体部位,强调肌肉结实、没有疾病、生命力旺盛。可用于口语和书面语。

Thường dùng để miêu tả người, động vật hoặc bộ phận cơ thể, nhấn mạnh sự rắn chắc của cơ bắp, không bệnh tật, sức sống dồi dào. Có thể dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他的身体很健壮,很少生病。 (Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh, hiếm khi bị bệnh.)
  • 2 这匹马看起来十分健壮,适合长途骑行。 (Con ngựa này trông rất cường tráng, thích hợp cho việc cưỡi đường dài.)
  • 3 老人虽然年纪大了,但依然健壮,每天坚持散步。 (Ông cụ tuy tuổi đã cao nhưng vẫn khỏe mạnh, mỗi ngày đều kiên trì đi bộ.)
  • 4 经常锻炼可以让人保持健壮的体魄。 (Tập thể dục thường xuyên có thể giúp con người duy trì thể chất khỏe mạnh.)
  • 5 他有一双健壮的手臂,能轻松举起重物。 (Anh ấy có đôi cánh tay rắn chắc, có thể dễ dàng nhấc vật nặng.)
  • 6 运动员们经过长期训练,个个都显得非常健壮。 (Các vận động viên sau quá trình huấn luyện lâu dài, ai nấy đều trông rất cường tráng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome