Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 健康

健康

jiàn kāng

HSK 3

Nghĩa

  • sức khỏe
  • khỏe mạnh

Định nghĩa

指身体、心理和社会适应能力都处于良好状态;也用作形容词,表示没有疾病,身体良好。

Chỉ trạng thái tốt về thể chất, tinh thần và khả năng thích ứng xã hội; cũng dùng làm tính từ, biểu thị không bệnh tật, cơ thể khỏe mạnh.

Cách dùng

作名词时指健康状态;作形容词时修饰人或事物,表示有益健康或状态良好。常用于问候、描述身体状况、评价生活方式等。

Khi là danh từ chỉ trạng thái sức khỏe; khi là tính từ bổ nghĩa cho người hoặc sự vật, biểu thị có lợi cho sức khỏe hoặc trạng thái tốt. Thường dùng trong chào hỏi, miêu tả tình trạng cơ thể, đánh giá lối sống, v.v.

Ví dụ

  • 1 祝你身体健康! (Chúc bạn thân thể khỏe mạnh!)
  • 2 多吃蔬菜对健康有好处。 (Ăn nhiều rau có lợi cho sức khỏe.)
  • 3 他看起来很健康。 (Anh ấy trông rất khỏe mạnh.)
  • 4 健康的生活方式很重要。 (Lối sống lành mạnh rất quan trọng.)
  • 5 经过治疗,他的健康恢复了。 (Sau khi điều trị, sức khỏe của anh ấy đã hồi phục.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản