健美
jiàn měi
Nghĩa
- khỏe đẹp
- thể hình
Định nghĩa
指通过锻炼使身体健康、肌肉发达而富有美感,也指以展示人体健美为目的的体育运动(如健美操、健美比赛)。
Chỉ việc rèn luyện làm cho cơ thể khỏe mạnh, cơ bắp phát triển và có vẻ đẹp, cũng chỉ môn thể thao nhằm phô diễn vẻ đẹp của cơ thể con người (như thể dục thẩm mỹ, thi đấu thể hình).
Cách dùng
作名词时指健美运动;作形容词时形容身体强壮且姿态优美。常用于体育、健康、审美等语境。
Khi là danh từ chỉ môn thể hình; khi là tính từ miêu tả cơ thể khỏe mạnh và tư thế đẹp. Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, sức khỏe, thẩm mỹ.
Ví dụ
- 1 他每天去健身房练健美。 (Anh ấy mỗi ngày đến phòng gym tập thể hình.)
- 2 健美比赛展示了运动员的力量和美感。 (Cuộc thi thể hình phô diễn sức mạnh và vẻ đẹp của vận động viên.)
- 3 她保持着健美的身材,这和她坚持运动分不开。 (Cô ấy giữ được vóc dáng khỏe đẹp, điều đó không thể tách rời việc cô ấy kiên trì tập luyện.)
- 4 这套健美操跳起来让人充满活力。 (Bài thể dục thẩm mỹ này nhảy lên khiến người ta tràn đầy sức sống.)
- 5 他是一名职业健美选手。 (Anh ấy là một vận động viên thể hình chuyên nghiệp.)
- 6 游泳能让全身肌肉更健美。 (Bơi lội có thể làm cơ bắp toàn thân khỏe đẹp hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản