Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 健身

健身

jiàn shēn

HSK 4

Nghĩa

  • tập thể hình
  • rèn luyện thân thể

Định nghĩa

健身是指通过运动锻炼身体,增强体质,保持健康的活动。

"健身" là hoạt động rèn luyện cơ thể thông qua vận động để tăng cường thể chất và giữ gìn sức khỏe.

Cách dùng

常用作动词或名词,指进行体育锻炼或进入健身房锻炼。可以指普遍意义上的锻炼,也可以指专门的力量训练。

Thường dùng như động từ hoặc danh từ, chỉ việc tập thể dục hoặc đến phòng gym tập luyện. Có thể chỉ việc rèn luyện nói chung hoặc tập luyện sức mạnh chuyên biệt.

Ví dụ

  • 1 我每周去健身房健身三次。 (Tôi mỗi tuần đến phòng gym tập luyện ba lần.)
  • 2 健身不仅能让身体更健康,还能让人心情愉快。 (Tập thể dục không chỉ giúp cơ thể khỏe mạnh hơn mà còn làm cho tâm trạng vui vẻ.)
  • 3 他坚持健身已经五年了。 (Anh ấy kiên trì tập thể dục đã năm năm rồi.)
  • 4 这家健身房设备齐全,适合健身。 (Phòng gym này trang bị đầy đủ, thích hợp để tập luyện.)
  • 5 健身之前要做好热身运动。 (Trước khi tập luyện cần khởi động kỹ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome