Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 健身房

健身房

jiàn shēn fáng

HSK 4

Nghĩa

  • phòng tập thể hình
  • phòng gym

Định nghĩa

专门供人们进行体育锻炼和健身活动的场所。

Nơi chuyên dành cho mọi người tập luyện thể dục thể thao và rèn luyện sức khỏe.

Cách dùng

健身房是名词,通常指设有各种健身器材和教练的地方。常与“去”、“在”、“办卡”等词语搭配使用。

健身房 là danh từ, thường chỉ nơi có các thiết bị tập luyện và huấn luyện viên. Thường kết hợp với các từ như 'đi', 'ở', 'đăng ký thẻ'.

Ví dụ

  • 1 我每天下班后去健身房锻炼。(Sau khi tan làm, tôi đến phòng tập gym tập luyện mỗi ngày.)
  • 2 这家健身房设备很齐全,还有游泳池。(Phòng tập gym này thiết bị rất đầy đủ, còn có cả bể bơi.)
  • 3 她办了一张健身房的年卡。(Cô ấy đã đăng ký một thẻ năm của phòng tập gym.)
  • 4 健身房离我家很近,走路只要五分钟。(Phòng tập gym cách nhà tôi rất gần, đi bộ chỉ mất năm phút.)
  • 5 健身房里,教练会指导你正确使用器械。(Trong phòng tập gym, huấn luyện viên sẽ hướng dẫn bạn sử dụng thiết bị đúng cách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản