Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 偶像

偶像

ǒu xiàng

HSK 6

Nghĩa

  • thần tượng

Định nghĩa

指被崇拜、仰慕的对象,常指明星、名人或受到尊敬的人。

Chỉ đối tượng được sùng bái, ngưỡng mộ, thường là ngôi sao, người nổi tiếng hoặc người được kính trọng.

Cách dùng

常用来表示某人非常喜欢或崇拜的人物,可以用于追星、人生目标、榜样等场景。也可指“偶像团体”等。

Thường dùng để chỉ nhân vật mà ai đó rất thích hoặc ngưỡng mộ, có thể dùng trong bối cảnh hâm mộ sao, mục tiêu cuộc sống, tấm gương, v.v. Cũng có thể chỉ 'nhóm nhạc thần tượng' v.v.

Ví dụ

  • 1 我的偶像是周杰伦,他的音乐陪伴我成长。 (Thần tượng của tôi là Châu Kiệt Luân, âm nhạc của anh ấy đã đồng hành cùng tôi trưởng thành.)
  • 2 很多年轻人把科学家当作自己的偶像。 (Nhiều bạn trẻ coi các nhà khoa học là thần tượng của mình.)
  • 3 她为了见到偶像,特意排队等了三个小时。 (Cô ấy để gặp được thần tượng, đã xếp hàng đợi ba tiếng đồng hồ.)
  • 4 这个偶像团体在亚洲非常受欢迎。 (Nhóm nhạc thần tượng này rất được yêu thích ở châu Á.)
  • 5 不要盲目崇拜偶像,要学习他们的优点。 (Đừng mù quáng sùng bái thần tượng, hãy học hỏi ưu điểm của họ.)
  • 6 他是很多青少年的偶像,因为他十分努力。 (Anh ấy là thần tượng của nhiều thanh thiếu niên, vì anh ấy rất nỗ lực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome