Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 偶尔

偶尔

ǒu ěr

HSK 4

Nghĩa

  • thỉnh thoảng
  • đôi khi

Định nghĩa

表示间或,有时候,不经常发生。

Biểu thị sự thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên xảy ra.

Cách dùng

“偶尔”是副词,通常放在动词前面或句首,修饰动作或状态发生的频率,表示次数很少,带有“间或、有时候”的意思。

“偶尔” là phó từ, thường đặt trước động từ hoặc đầu câu, bổ nghĩa cho tần suất xảy ra của hành động hoặc trạng thái, biểu thị số lần rất ít, mang ý nghĩa “thỉnh thoảng, đôi khi”.

Ví dụ

  • 1 我偶尔会去公园散步。(Thỉnh thoảng tôi đi bộ trong công viên.)
  • 2 他偶尔迟到,但大部分时间都很准时。(Anh ấy thỉnh thoảng đến muộn, nhưng phần lớn thời gian đều rất đúng giờ.)
  • 3 我们偶尔一起吃饭,聊聊近况。(Thỉnh thoảng chúng tôi ăn cơm cùng nhau, trò chuyện về tình hình gần đây.)
  • 4 这里偶尔会下雨,记得带伞。(Ở đây thỉnh thoảng có mưa, nhớ mang ô.)
  • 5 她偶尔会想起小时候的事。(Cô ấy đôi khi nhớ lại những chuyện hồi nhỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome