偶然
ǒu rán
Nghĩa
- tình cờ
- ngẫu nhiên
Định nghĩa
表示事情不是必然发生的,而是碰巧出现的。
Biểu thị sự việc không phải xảy ra một cách tất yếu, mà là tình cờ xuất hiện.
Cách dùng
常作副词或形容词,修饰动词、形容词或名词,表示非预期的、偶然的情况。
Thường dùng làm phó từ hoặc tính từ, bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc danh từ, biểu thị tình huống không lường trước được, ngẫu nhiên.
Ví dụ
- 1 我在街上偶然遇到了老朋友。 (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ trên phố.)
- 2 这是一个偶然的机会,你要抓住。 (Đây là một cơ hội ngẫu nhiên, bạn phải nắm bắt.)
- 3 那次事故完全是偶然的。 (Vụ tai nạn đó hoàn toàn là ngẫu nhiên.)
- 4 我们偶然发现了一个秘密。 (Chúng tôi tình cờ phát hiện ra một bí mật.)
- 5 偶然的成功并不能说明什么。 (Thành công ngẫu nhiên không chứng tỏ được điều gì.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản