Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 偷

偷

tōu

HSK 6

Nghĩa

  • ăn cắp
  • trộm

Định nghĩa

秘密地拿别人的东西;也指暗中进行某种活动。

Lấy trộm đồ của người khác một cách bí mật; cũng chỉ việc làm gì đó một cách lén lút.

Cách dùng

“偷”一般作动词,后可带宾语,表示偷取某物;也可作副词,修饰动词,表示暗中做某事。常构成复合词如“小偷”、“偷懒”、“偷看”等。注意该字在越南语中虽存在同形字,但意义不同,翻译时需注意区分。

“偷” thường được dùng làm động từ, có thể kèm tân ngữ, biểu thị hành động lấy trộm đồ vật; cũng có thể dùng làm phó từ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị làm việc gì đó một cách bí mật. Thường tạo thành từ ghép như “小偷” (kẻ trộm), “偷懒” (lười biếng), “偷看” (lén xem), v.v. Lưu ý chữ này trong tiếng Việt có chữ đồng dạng nhưng nghĩa khác, khi dịch cần phân biệt.

Ví dụ

  • 1 他偷了我的钱包。 (Anh ta trộm ví tiền của tôi.)
  • 2 她偷看我的日记。 (Cô ấy lén xem nhật ký của tôi.)
  • 3 别偷懒,快写完作业。 (Đừng lười biếng, mau viết xong bài tập.)
  • 4 小偷被警察抓住了。 (Tên trộm bị cảnh sát bắt.)
  • 5 他偷听了我们的谈话。 (Anh ta rình nghe cuộc nói chuyện của chúng tôi.)
  • 6 她偷着乐。 (Cô ấy thầm vui mừng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome