Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 偷偷

偷偷

tōu tōu

HSK 6

Nghĩa

  • lén lút
  • lặng lẽ

Định nghĩa

暗中;不让人知道地。

Một cách lén lút, không để người khác biết.

Cách dùng

偷偷作副词,修饰动词,表示行为在暗中进行,不让别人察觉。通常放在动词前,有时也加“地”作状语。

"偷偷" là phó từ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành động diễn ra một cách bí mật, không để người khác phát hiện. Thường đứng trước động từ, đôi khi thêm "地" để làm trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 偷偷地看了我一眼。 (Anh ấy lén nhìn tôi một cái.)
  • 2 偷偷把糖放进口袋里。 (Cô ấy lén bỏ kẹo vào túi.)
  • 3 不要偷偷拿别人的东西。 (Đừng lén lấy đồ của người khác.)
  • 4 我们偷偷溜出教室。 (Chúng tôi lén trốn ra khỏi lớp học.)
  • 5 偷偷告诉我一个秘密。 (Anh ấy lén nói cho tôi một bí mật.)
  • 6 偷偷地哭了一整夜。 (Cô ấy lén khóc suốt cả đêm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản