偷偷
tōu tōu
Nghĩa
- lén lút
- lặng lẽ
Định nghĩa
暗中;不让人知道地。
Một cách lén lút, không để người khác biết.
Cách dùng
偷偷作副词,修饰动词,表示行为在暗中进行,不让别人察觉。通常放在动词前,有时也加“地”作状语。
"偷偷" là phó từ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành động diễn ra một cách bí mật, không để người khác phát hiện. Thường đứng trước động từ, đôi khi thêm "地" để làm trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 他偷偷地看了我一眼。 (Anh ấy lén nhìn tôi một cái.)
- 2 她偷偷把糖放进口袋里。 (Cô ấy lén bỏ kẹo vào túi.)
- 3 不要偷偷拿别人的东西。 (Đừng lén lấy đồ của người khác.)
- 4 我们偷偷溜出教室。 (Chúng tôi lén trốn ra khỏi lớp học.)
- 5 他偷偷告诉我一个秘密。 (Anh ấy lén nói cho tôi một bí mật.)
- 6 她偷偷地哭了一整夜。 (Cô ấy lén khóc suốt cả đêm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản