偷懒
tōu lǎn
Nghĩa
- lười biếng
- trốn việc
Định nghĩa
指在工作中不尽全力,逃避应做的事情,图轻松。
Chỉ việc không nỗ lực hết mình trong công việc, trốn tránh việc phải làm, tìm cách nhàn hạ.
Cách dùng
作谓语或定语,常带贬义,多用于口语。
Dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ, thường mang nghĩa tiêu cực, hay dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 他上班时总是偷懒。 (Anh ấy đi làm lúc nào cũng lười biếng.)
- 2 别偷懒,快做作业! (Đừng lười biếng, mau làm bài tập đi!)
- 3 老板不喜欢偷懒的员工。 (Sếp không thích nhân viên lười biếng.)
- 4 虽然工作很累,但也不能偷懒。 (Dù công việc mệt nhưng cũng không thể lười biếng.)
- 5 他偷懒了一会儿,结果被经理发现了。 (Anh ấy lười biếng một lúc, kết quả bị quản lý phát hiện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản