Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 偷懒

偷懒

tōu lǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • lười biếng
  • trốn việc

Định nghĩa

指在工作中不尽全力,逃避应做的事情,图轻松。

Chỉ việc không nỗ lực hết mình trong công việc, trốn tránh việc phải làm, tìm cách nhàn hạ.

Cách dùng

作谓语或定语,常带贬义,多用于口语。

Dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ, thường mang nghĩa tiêu cực, hay dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 他上班时总是偷懒。 (Anh ấy đi làm lúc nào cũng lười biếng.)
  • 2 偷懒,快做作业! (Đừng lười biếng, mau làm bài tập đi!)
  • 3 老板不喜欢偷懒的员工。 (Sếp không thích nhân viên lười biếng.)
  • 4 虽然工作很累,但也不能偷懒。 (Dù công việc mệt nhưng cũng không thể lười biếng.)
  • 5 偷懒了一会儿,结果被经理发现了。 (Anh ấy lười biếng một lúc, kết quả bị quản lý phát hiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản