Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 偷窥

偷窥

tōu kuī

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhìn trộm
  • rình xem

Định nghĩa

暗中偷看,多指看他人的隐私或秘密。

Nhìn trộm trong bí mật, thường chỉ việc xem trộm sự riêng tư hoặc bí mật của người khác.

Cách dùng

偷窥是一个动词,常与“别人”、“隐私”等连用,表示未经允许秘密地看。多用于贬义。

"偷窥" là động từ, thường dùng với "người khác", "sự riêng tư", chỉ việc xem một cách bí mật mà không được phép. Thường mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 偷窥别人的手机屏幕。 (Anh ta nhìn trộm màn hình điện thoại của người khác.)
  • 2 这种行为是偷窥,很不好。 (Hành vi này là nhìn trộm, rất không tốt.)
  • 3 她发现有人在偷窥她洗澡。 (Cô ấy phát hiện có người đang nhìn trộm cô ấy tắm.)
  • 4 不要偷窥他人的隐私。 (Đừng nhìn trộm sự riêng tư của người khác.)
  • 5 他通过窗户偷窥邻居家。 (Anh ta nhìn trộm nhà hàng xóm qua cửa sổ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản