Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 偿还

偿还

cháng huán

HSK 7–9

Nghĩa

  • hoàn trả
  • trả nợ

Định nghĩa

偿还:把所欠的金钱、债务或情谊等归还给对方。也指实现未完成的愿望或承诺。

Hoàn trả: trả lại số tiền, món nợ hoặc tình cảm đã thiếu cho đối phương. Cũng chỉ việc thực hiện một điều ước hay lời hứa chưa hoàn thành.

Cách dùng

偿还”是及物动词,常用于正式语境,后接“债务”、“贷款”、“借款”、“恩情”等名词。也可用于比喻,如“偿还心愿”表示实现愿望。注意与口语中的“还”相比,“偿还”更书面、正式。

偿还” là ngoại động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, theo sau bởi các danh từ như “债务” (nợ), “贷款” (khoản vay), “借款” (tiền vay), “恩情” (ân tình). Cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ, như “偿还心愿” là thực hiện mong ước. So với “还” trong khẩu ngữ, “偿还” mang tính văn viết và trang trọng hơn.

Ví dụ

  • 1 他必须偿还所有的债务。 (Anh ấy phải hoàn trả tất cả các khoản nợ.)
  • 2 我下个月会偿还这笔贷款。 (Tháng sau tôi sẽ trả khoản vay này.)
  • 3 她努力工作来偿还父母的恩情。 (Cô ấy làm việc chăm chỉ để đền đáp công ơn của cha mẹ.)
  • 4 这所房子被卖掉以偿还抵押贷款。 (Ngôi nhà này đã bị bán để trả khoản vay thế chấp.)
  • 5 他终于偿还了所有欠款。 (Cuối cùng anh ấy đã trả hết mọi khoản nợ.)
  • 6 法律要求他偿还非法所得。 (Pháp luật yêu cầu anh ta phải hoàn trả số tiền kiếm được bất hợp pháp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản