储备
chǔ bèi
Nghĩa
- dự trữ
Định nghĩa
储备是指为将来使用而储存(物资、资金、人才等),也可指储存的物品或资源。
Dự trữ là việc tích trữ (vật tư, tiền bạc, nhân tài, v.v.) để sử dụng trong tương lai, cũng có thể chỉ những vật phẩm hoặc tài nguyên được tích trữ.
Cách dùng
这个词既可以作动词,表示“储存以备使用”,也可以作名词,表示“储存的东西”。常用于经济、军事、人力资源、日常生活等领域。
Từ này có thể làm động từ, chỉ việc "tích trữ để dùng sau", cũng có thể làm danh từ, chỉ "những thứ được tích trữ". Thường dùng trong các lĩnh vực kinh tế, quân sự, nhân lực, đời sống hàng ngày.
Ví dụ
- 1 国家有大量的粮食储备。 (Nước có lượng lương thực dự trữ lớn.)
- 2 我们要储备一些资金,以备不时之需。 (Chúng ta cần dự trữ một số tiền để phòng khi cần thiết.)
- 3 这家公司注重人才储备,每年都会招聘优秀的毕业生。 (Công ty này chú trọng dự trữ nhân tài, hàng năm đều tuyển những sinh viên tốt nghiệp xuất sắc.)
- 4 他储备了很多知识,准备考试。 (Anh ấy đã tích trữ nhiều kiến thức để chuẩn bị cho kỳ thi.)
- 5 军队的物资储备非常充足。 (Nguồn dự trữ vật tư của quân đội rất đầy đủ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản