Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 储蓄

储蓄

chǔ xù

HSK 6

Nghĩa

  • gửi tiết kiệm
  • tiền tiết kiệm

Định nghĩa

储蓄是指把节省下来的钱或暂时不用的钱存起来,通常指存入银行或金融机构。

Tiết kiệm là việc cất giữ số tiền để dành hoặc chưa dùng đến, thường là gửi vào ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

Cách dùng

储蓄既可用作动词,表示存钱的行为,也可用作名词,指存下来的钱。常用于金融、个人理财等语境。

Tiết kiệm có thể dùng như động từ, chỉ hành động gửi tiền, hoặc danh từ, chỉ số tiền đã để dành. Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, quản lý tài chính cá nhân.

Ví dụ

  • 1 每个月他都会把工资的一部分储蓄起来。 (Mỗi tháng anh ấy đều để dành một phần lương vào tiết kiệm.)
  • 2 储蓄是理财的第一步。 (Tiết kiệm là bước đầu tiên của quản lý tài chính.)
  • 3 这家银行提供高利率的储蓄账户。 (Ngân hàng này cung cấp tài khoản tiết kiệm với lãi suất cao.)
  • 4 我们要养成储蓄的好习惯。 (Chúng ta cần hình thành thói quen tiết kiệm tốt.)
  • 5 他的储蓄足够支付房子的首付。 (Khoản tiết kiệm của anh ấy đủ để trả tiền đặt cọc mua nhà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản