Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 储量

储量

chǔ liàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • trữ lượng

Định nghĩa

指储存的数量,多指矿产资源、石油、天然气等的储藏量。

Là số lượng được lưu trữ, thường chỉ trữ lượng của tài nguyên khoáng sản, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên, v.v.

Cách dùng

用于描述自然资源如矿产、石油、天然气等的储存数量,也可用于其他储存量,如粮食、物资等。

Được dùng để miêu tả số lượng lưu trữ của tài nguyên thiên nhiên như khoáng sản, dầu mỏ, khí đốt, cũng có thể dùng cho các trữ lượng khác như lương thực, vật tư, v.v.

Ví dụ

  • 1 这个油田的石油储量非常丰富。 (Trữ lượng dầu mỏ của mỏ dầu này rất phong phú.)
  • 2 根据最新勘探,该地区的天然气储量增加了百分之二十。 (Theo khảo sát mới nhất, trữ lượng khí đốt tự nhiên của khu vực này đã tăng hai mươi phần trăm.)
  • 3 国家粮食储量充足,能够应对突发情况。 (Trữ lượng lương thực quốc gia đầy đủ, có thể ứng phó với tình huống khẩn cấp.)
  • 4 这座煤矿的储量估计可供开采五十年。 (Trữ lượng của mỏ than này ước tính có thể khai thác trong năm mươi năm.)
  • 5 水库的储水量已经达到警戒线。 (Lượng nước trữ trong hồ chứa đã đạt đến mức cảnh báo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản