催
cuī
Nghĩa
- giục
- thúc giục
Định nghĩa
催促,促使别人加快行动或事情的进程。
Thúc giục, làm cho người khác nhanh chóng hành động hoặc đẩy nhanh tiến trình công việc.
Cách dùng
作为动词,常用于口语和书面语,后面可以接人、事或动作。比如“催某人做某事”,也可以接“加快”等。
Là động từ, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, phía sau có thể bổ nghĩa cho người, việc hoặc hành động. Ví dụ "giục ai làm gì", cũng có thể đi với "tăng nhanh" v.v.
Ví dụ
- 1 妈妈催我快点吃饭。 (Mẹ giục tôi ăn cơm nhanh lên.)
- 2 老板在催报告,我得赶快写完。 (Sếp đang giục báo cáo, tôi phải viết xong nhanh mới được.)
- 3 你别催我,我会做的。 (Anh đừng giục tôi, tôi sẽ làm.)
- 4 这个项目进度太慢,需要催一催。 (Tiến độ dự án này quá chậm, cần phải thúc giục một chút.)
- 5 他催我帮她办事,我都没时间。 (Anh ấy giục tôi giúp cô ấy làm việc, tôi không có thời gian.)
- 6 天气太热了,人们催着要装空调。 (Thời tiết nóng quá, mọi người giục đòi lắp điều hòa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.