Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 催促

催促

cuī cù

HSK 7–9

Nghĩa

  • thúc giục

Định nghĩa

促使别人赶快行动或做事。

To urge or press someone to act quickly.

Cách dùng

常用于表示催促别人加快速度或尽快完成某事。

Often used to express urging someone to speed up or finish something quickly.

Ví dụ

  • 1 妈妈一直催促我早点睡觉。 (Mom kept urging me to go to bed early.)
  • 2 老板催促我们尽快完成报告。 (The boss urged us to finish the report as soon as possible.)
  • 3 催促他,他需要时间思考。 (Don't rush him; he needs time to think.)
  • 4 催促丈夫快点准备好出门。 (She urged her husband to get ready quickly to go out.)
  • 5 老师催促学生们交作业。 (The teacher urged the students to hand in their homework.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản