催眠
cuī mián
Nghĩa
- thôi miên
- ru ngủ
Định nghĩa
催眠是一种通过暗示、放松等方式使人进入类似睡眠但意识仍然存在状态的方法。
Thôi miên là một phương pháp dùng ám thị, thư giãn để đưa con người vào trạng thái giống như ngủ nhưng ý thức vẫn còn.
Cách dùng
催眠常用作动词,表示对某人进行催眠;也可作名词,指催眠术或催眠状态。常见搭配有:催眠师、催眠疗法、自我催眠。
Từ 'thôi miên' thường dùng như động từ, chỉ hành động thôi miên ai đó; cũng có thể là danh từ chỉ thuật thôi miên hoặc trạng thái thôi miên. Các cụm từ thường gặp: nhà thôi miên, liệu pháp thôi miên, tự thôi miên.
Ví dụ
- 1 医生用催眠治疗他的失眠症。 (Bác sĩ dùng thôi miên để chữa chứng mất ngủ của anh ấy.)
- 2 表演者把一个观众催眠了。 (Người biểu diễn đã thôi miên một khán giả.)
- 3 自我催眠可以帮助你减轻压力。 (Tự thôi miên có thể giúp bạn giảm căng thẳng.)
- 4 催眠师在台上展示了他的催眠技巧。 (Nhà thôi miên đã trình diễn kỹ thuật thôi miên của anh ta trên sân khấu.)
- 5 她好像被催眠了一样,完全听不到周围的声音。 (Cô ấy như bị thôi miên, hoàn toàn không nghe thấy âm thanh xung quanh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản