Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 傻

傻

shǎ

HSK 5

Nghĩa

  • ngốc
  • ngu ngốc

Định nghĩa

形容人头脑糊涂、不明事理,或行为举止幼稚、不聪明。

Mô tả người đầu óc lú lẫn, không hiểu lẽ phải, hoặc hành vi cử chỉ trẻ con, không thông minh.

Cách dùng

多用于口语,常用来形容人或其行为,语气轻重有别,有时带亲昵或玩笑意味。

Thường dùng trong khẩu ngữ, hay dùng để miêu tả người hoặc hành vi của họ, mức độ nặng nhẹ khác nhau, đôi khi mang ý thân mật hoặc đùa giỡn.

Ví dụ

  • 1 他真傻,居然相信这种骗局。 (Anh ấy thật ngốc, lại đi tin cái trò lừa đảo này.)
  • 2 别傻了,世界上没有免费的午餐。 (Đừng ngốc nữa, trên đời không có bữa trưa miễn phí.)
  • 3 她傻傻地站在那里,不知道发生了什么。 (Cô ấy ngốc nghếch đứng đó, không biết đã xảy ra chuyện gì.)
  • 4 你这样做太傻了,应该先问问别人。 (Làm thế này thì ngốc quá, nên hỏi người khác trước đã.)
  • 5 小狗傻乎乎的样子真可爱。 (Chú chó con ngốc nghếch trông thật đáng yêu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome